- Bóng đá
- Ý
- Cavese 1919
- Maiolo Karol
- Điểm
Maiolo Karol
Ý
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
19 (04.04.2007)
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
78 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Maiolo Karol Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.04 |
|
0 1 | 0 | 10’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22.03 |
|
0 0 | 0 | 20’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.03 |
|
2 2 | 0 | 14’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 08.03 |
|
2 0 | 0 | 32’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 05.03 |
|
2 0 | 0 | 28’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.02 |
|
2 0 | 0 | 19’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21.02 |
|
2 0 | 0 | 30’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.02 |
|
1 1 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10.02 |
|
1 0 | 0 | 62’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 06.02 |
|
0 0 | 0 | 31’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31.01 |
|
1 1 | 0 | 72’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23.01 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16.01 |
|
1 2 | 0 | 27’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11.01 |
|
2 0 | 0 | 59’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 03.01 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 56’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 3 | Trên ghế dự bị | ||||||