Adolfo Machado
Panama
Câu lạc bộ hiện tại:
Không có đội
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
41 (14.02.1985)
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
78 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Adolfo Machado Trận đấu cuối cùng
Adolfo Machado Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 14/01/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 01/01/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 03/02/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Adolfo Machado Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
35 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
26 | 0 | 0 | 6 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
21 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
38 | 0 | 2 | 6 | 0 | ||
| Toàn bộ | 138 | 0 | 2 | 24 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 16 | 1 | 0 | 3 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2017 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2011 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 29 | 0 | 0 | 5 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.