Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Lynch Jay

Anh
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
33 (31.03.1993)
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
85 kg
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Lynch Jay Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Accrington Stanley Accrington Stanley Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 1 2 6.2 90’ 1/2 0 0
06.04 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Barnet Barnet 2 5 5.4 90’ 4/9 0 0
03.04 Bristol Rovers Bristol Rovers Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 1 0 6.1 90’ 1/2 1 0
28.03 Swindon Town Swindon Town Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 1 1 6.9 90’ 2/3 0 0
21.03 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Crawley Town Crawley Town 1 0 7.6 90’ 3/3 0 0
17.03 Grimsby Town Grimsby Town Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 1 0 7.3 90’ 4/5 1 0
14.03 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Tranmere Rovers Tranmere Rovers 0 0 7.7 90’ 2/2 0 0
10.03 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Cheltenham Town Cheltenham Town 2 2 6.1 90’ 1/3 1 0
07.03 Gillingham Gillingham Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 1 1 7.1 90’ 2/3 0 0
28.02 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Newport County Newport County 0 0 7.1 90’ 0/0 0 0
21.02 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Barrow Barrow 3 2 4.9 90’ 1/3 1 0
17.02 Crewe Alexandra Crewe Alexandra Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 0 1 7.2 90’ 1/1 0 0
14.02 Oldham Athletic Oldham Athletic Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 1 1 6.4 90’ 2/3 0 0
07.02 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Bromley Bromley 1 2 6 90’ 1/3 0 0
31.01 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County 1 2 6.1 90’ 1/3 0 0
27.01 Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 1 2 7 90’ 3/4 0 0
24.01 Colchester United Colchester United Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 2 1 5.8 90’ 1/3 0 0
17.01 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Cambridge United Cambridge United 1 2 6.2 90’ 3/5 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
13.01 Doncaster Rovers Doncaster Rovers Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 3 1 7.2 90’ 8/11 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
09.01 Port Vale Port Vale Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 1 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.01 Walsall Walsall Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 0 0 8.2 90’ 4/4 0 0
01.01 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Grimsby Town Grimsby Town 0 1 6.4 90’ 1/2 0 0
2025 Thành phố Salford Thành phố Salford Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 0 0 7 90’ 3/3 0 0
2025 Tranmere Rovers Tranmere Rovers Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 1 0 6.6 90’ 4/5 0 0
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Gillingham Gillingham 2 1 6.5 90’ 0/1 0 0
2025 Newport County Newport County Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 0 2 6.9 90’ 2/2 0 0
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Thành phố Salford Thành phố Salford 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Luton Town Luton Town 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Tranmere Rovers Tranmere Rovers Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 0 3 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 2 1 5.6 90’ 3/5 0 0
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Shrewsbury Town Shrewsbury Town 3 1 6.6 90’ 2/3 0 0
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Swindon Town Swindon Town 1 1 7.6 90’ 5/6 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Port Vale Port Vale Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 3 3 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Crawley Town Crawley Town Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 2 1 6.1 90’ 3/5 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Barnet Barnet 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Accrington Stanley Accrington Stanley 2 1 6.6 90’ 1/2 0 0
2025 Chesterfield Chesterfield Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 1 1 6.4 90’ 2/3 0 0
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate 3 2 6.7 90’ 3/5 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Leeds United U21 Leeds United U21 4 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Cheltenham Town Cheltenham Town Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 2 0 6.7 90’ 3/5 0 0
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Colchester United Colchester United 4 2 6.4 90’ 2/4 0 0
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Walsall Walsall 1 1 6.2 90’ 1/2 0 0
2025 Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 1 0 6.7 90’ 3/4 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Accrington Stanley Accrington Stanley 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Barrow Barrow Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 0 1 6.9 90’ 1/1 0 0
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Oldham Athletic Oldham Athletic 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Crewe Alexandra Crewe Alexandra 1 4 5.8 90’ 6/10 1 0
2025 Bromley Bromley Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 2 2 6.9 90’ 3/5 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Barnsley Barnsley Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Bristol Rovers Bristol Rovers 2 1 6.5 90’ 1/2 0 0
2025 Barnet Barnet Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 0 2 8.3 90’ 6/6 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Coleraine Coleraine 2 1 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bradford City Bradford City Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 1 0 6.4 90’ 3/4 0 0
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Newport County Newport County 2 0 6.8 90’ 1/1 0 0
2025 Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 3 1 6.7 90’ 6/9 0 0
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Barrow Barrow 0 0 6.5 90’ 1/1 0 0
2025 Chesterfield Chesterfield Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 3 0 5.2 90’ 0/3 0 0
2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town Swindon Town Swindon Town 0 4 4.9 90’ 0/4 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close