Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Lund Marco

Đan Mạch
Đan Mạch
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
4
Tuổi tác:
29 (30.06.1996)
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
87 kg
Lund Marco Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
25.04 Kisvarda Kisvarda Diosgyori Diosgyori 1 2 Không trong danh sách
18.04 Diosgyori Diosgyori Debreceni VSC Debreceni VSC 0 5 Không trong danh sách
10.04 Ferencvárosi Ferencvárosi Diosgyori Diosgyori 3 1 Không trong danh sách
05.04 Diosgyori Diosgyori Puskas Akademia Puskas Akademia 1 2 Không trong danh sách
21.03 Nyiregyhaza Spartacus Nyiregyhaza Spartacus Diosgyori Diosgyori 3 1 Không trong danh sách
13.03 Diosgyori Diosgyori Kazincbarcikai Kazincbarcikai 0 4 Không trong danh sách
08.03 MTK Budapest MTK Budapest Diosgyori Diosgyori 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
05.03 Honvéd Honvéd Diosgyori Diosgyori 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.02 Diosgyori Diosgyori Zalaegerszegi Zalaegerszegi 1 1 Không trong danh sách
21.02 Ujpest Ujpest Diosgyori Diosgyori 2 1 Không trong danh sách
14.02 Bahrain Bahrain Diosgyori Diosgyori 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.02 Bahrain Bahrain Diosgyori Diosgyori 2 6 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
07.02 Diosgyori Diosgyori Győri ETO Győri ETO 1 1 Không trong danh sách
01.02 Diosgyori Diosgyori Kisvarda Kisvarda 1 1 Không trong danh sách
25.01 Debreceni VSC Debreceni VSC Diosgyori Diosgyori 3 2 Không trong danh sách
2025 Diosgyori Diosgyori Ferencvárosi Ferencvárosi 0 1 Không trong danh sách
2025 Puskas Akademia Puskas Akademia Diosgyori Diosgyori 2 1 Không trong danh sách
2025 Diosgyori Diosgyori Nyiregyhaza Spartacus Nyiregyhaza Spartacus 2 0 Không trong danh sách
2025 Kazincbarcikai Kazincbarcikai Diosgyori Diosgyori 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Diosgyori Diosgyori MTK Budapest MTK Budapest 4 0 Trên ghế dự bị
2025 Zalaegerszegi Zalaegerszegi Diosgyori Diosgyori 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Diosgyori Diosgyori Ujpest Ujpest 1 3 6.5 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Diosgyori Diosgyori Szeged 2011 Szeged 2011 2 0 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Diosgyori Diosgyori Bahrain Bahrain 2 1 Trên ghế dự bị
2025 Győri ETO Győri ETO Diosgyori Diosgyori 3 1 Không trong danh sách
2025 Kisvarda Kisvarda Diosgyori Diosgyori 1 0 Không trong danh sách
2025 Diosgyori Diosgyori Debreceni VSC Debreceni VSC 0 0 Không trong danh sách
2025 Ferencvárosi Ferencvárosi Diosgyori Diosgyori 2 2 Không trong danh sách
2025 Diosgyori Diosgyori Puskas Akademia Puskas Akademia 1 1 Không trong danh sách
2025 Nyiregyhaza Spartacus Nyiregyhaza Spartacus Diosgyori Diosgyori 1 4 Trên ghế dự bị
2025 Diosgyori Diosgyori Kazincbarcikai Kazincbarcikai 2 2 Không trong danh sách
2025 MTK Budapest MTK Budapest Diosgyori Diosgyori 5 0 Không trong danh sách
2025 Diosgyori Diosgyori Zalaegerszegi Zalaegerszegi 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Diosgyori Diosgyori Kosice Kosice 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Lisen U21 Lisen U21 Diosgyori Diosgyori 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Ried Ried Diosgyori Diosgyori 1 1 Không trong danh sách
2025 Slavia Prague Slavia Prague Diosgyori Diosgyori 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Maccabi Haifa Maccabi Haifa Diosgyori Diosgyori 1 3 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Puskas Akademia Puskas Akademia Diosgyori Diosgyori 4 3 Chấn thương
2025 Diosgyori Diosgyori MTK Budapest MTK Budapest 2 1 6.3 42’ 0 0 0 0
2025 Nyiregyhaza Spartacus Nyiregyhaza Spartacus Diosgyori Diosgyori 1 0 6.3 90’ 0 0 0 0
2025 Diosgyori Diosgyori Zalaegerszegi Zalaegerszegi 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 Ujpest Ujpest Diosgyori Diosgyori 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Diosgyori Diosgyori Győri ETO Győri ETO 2 4 Không trong danh sách
2025 Diosgyori Diosgyori Kecskemeti TE Kecskemeti TE 2 1 7.3 90’ 0 0 1 0
2025 Debreceni VSC Debreceni VSC Diosgyori Diosgyori 4 1 6.8 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close