Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Lubomir Willweber

Slovakia
Slovakia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
33 (11.09.1992)
Lubomir Willweber Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 STK 1914 Samorin STK 1914 Samorin Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 0 2 0 90’ 0 0 0 0
03.04 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica MSK Zilina II MSK Zilina II 4 1 0 90’ 1 0 0 0
28.03 Lokomotiva Zvolen Lokomotiva Zvolen Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 1 1 0 90’ 0 0 0 0
20.03 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica OFK Malzenice OFK Malzenice 1 3 0 90’ 0 0 1 0
15.03 Slovan Bratislava II Slovan Bratislava II Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 2 0 0 86’ 0 0 0 0
06.03 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Povazska Bystrica Povazska Bystrica 3 1 0 90’ 0 0 0 0
28.02 Tatran Liptovský Mikuláš Tatran Liptovský Mikuláš Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 3 1 Trên ghế dự bị
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica ViOn Zlate Moravce ViOn Zlate Moravce 4 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Slavia TU Košice Slavia TU Košice Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 0 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Inter Bratislava Inter Bratislava 3 0 0 70’ 0 0 0 0
2025 Banik Lehota pod Vtáčnikom Banik Lehota pod Vtáčnikom Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 1 2 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Púchov Púchov 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Petržalka Petržalka 1 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Púchov Púchov Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 1 4 0 75’ 0 0 0 0
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Pohronie Pohronie 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 MFK Stara Lubovna MFK Stara Lubovna Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 0 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica STK 1914 Samorin STK 1914 Samorin 3 1 0 90’ 0 0 1 0
2025 MSK Zilina II MSK Zilina II Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 0 4 0 90’ 1 0 0 0
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Lokomotiva Zvolen Lokomotiva Zvolen 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 OFK Malzenice OFK Malzenice Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 0 3 0 90’ 1 0 0 0
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Slovan Bratislava II Slovan Bratislava II 1 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Povazska Bystrica Povazska Bystrica Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 0 1 0 90’ 1 0 0 0
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Tatran Liptovský Mikuláš Tatran Liptovský Mikuláš 4 3 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Banik Ostrava Banik Ostrava Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 2 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 Slovan Bratislava Slovan Bratislava Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 4 1 0 46’ 0 0 0 0
2025 KS Cracovia KS Cracovia Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 3 1 0 46’ 0 0 0 0
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 3 1 0 62’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Zemplin Zemplin 2 3 5.9 90’ 0 0 0 0
2025 MFK Skalica MFK Skalica Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 3 1 Không trong danh sách
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Ruzomberok Ruzomberok 0 2 6.3 90’ 0 0 1 0
2025 Trencin Trencin Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 2 2 7 90’ 0 0 0 0
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica KFC Komarno KFC Komarno 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Ruzomberok Ruzomberok 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zemplin Zemplin Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 3 3 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 Ruzomberok Ruzomberok Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 1 2 7.5 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close