Lowe Kris
Bắc Ireland
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
30 (06.01.1996)
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2027
Lowe Kris Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.04 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 07.04 |
|
1 1 | 0 | 68’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 04.04 |
|
1 1 | 0 | 12’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20.03 |
|
0 3 | 0 | 16’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.03 |
|
0 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 28.02 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 21.02 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 14.02 |
|
0 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 10.02 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 31.01 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 23.01 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 17.01 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 03.01 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
5 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
4 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
5 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 85’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 75’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 70’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 4 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
5 0 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |