Lopez Carlos
Tây Ban Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
26 (29.02.2000)
Chiều cao:
183 cm
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Lopez Carlos Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.04 |
|
5 0 | 0 | 30’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20.03 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.03 |
|
1 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 08.03 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 03.03 |
|
2 0 | 0 | 83’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 27.02 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23.02 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 15.02 |
|
3 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.02 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08.02 |
|
0 0 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
5 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 3 | 0 | 90’ | 0 | 2 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 1 | 0 | 90’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 6 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | Bị treo giò | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Bị treo giò | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 7’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |