Lopez Alvaro
Argentina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
27 (06.08.1998)
Chiều cao:
195 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Lopez Alvaro Trận đấu cuối cùng
Lopez Alvaro Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/12/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 05/01/26 |
|
|
Cho vay |
| 20/07/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Lopez Alvaro Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
11 | 6 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
11 | 4 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
9 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
6 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
25 | 2 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 76 | 23 | 0 | 6 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
6 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 4 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.