Lojna Izabela
Croatia: Croatia
Lojna Izabela Trận đấu cuối cùng
Lojna Izabela Sự nghiệp
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
7 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
5 | 3 | 0 | 4 | 0 | ||
| Toàn bộ | 50 | 8 | 0 | 14 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.