Liljenback Anton
Thụy Điển
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
31 (21.02.1995)
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
80 kg
Liljenback Anton Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.04 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 04.04 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
4 1 | 0 | 82’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 29’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 2 | 1 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 84’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 19’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 16’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 30’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
4 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
5 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 4 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
4 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||