- Bóng đá
- Venezuela
- Libra Marco
- Điểm
Libra Marco
Venezuela
Câu lạc bộ hiện tại:
Không có đội
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
18 (21.03.2008)
Chiều cao:
182 cm
Libra Marco Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.05 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 10.05 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 02.05 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 27.04 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18.04 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 11.04 |
|
0 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 06.04 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21.03 |
|
3 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15.03 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 07.03 |
|
1 2 | 0 | 85’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 04.03 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.02 |
|
4 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 22.02 |
|
0 4 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 14.02 |
|
1 1 | 0 | 21’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 08.02 |
|
0 0 | 0 | 29’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31.01 |
|
3 3 | 0 | 26’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26.01 |
|
2 3 | 0 | 23’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22.01 |
|
1 1 | 0 | 40’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 18.01 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 11.01 |
|
2 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 04.01 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 4’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 78’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 26’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | 7.1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 6.8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
4 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||