Letacek Jiri
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Số:
1
Tuổi tác:
27 (09.01.1999)
Chiều cao:
196 cm
Cân nặng:
77 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€1.95m
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Letacek Jiri Trận đấu cuối cùng
Letacek Jiri Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 12/07/24 |
|
|
2M €
Chuyển Nhượng
|
| 30/06/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/06/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Letacek Jiri Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
32 | 71 | 9 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
9 | 77 | 3 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
11 | 59 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
12 | 72 | 4 | 2 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
11 | 77 | 4 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
21 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 114 | 71.2 | 22 | 5 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 64 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
5 | 72 | 3 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 40 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 11 | 58.7 | 3 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 1 | 0 | 0 | 0 | ||||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Letacek Jiri lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 31.10.2025 | 20.11.2025 |
|
| 27.09.2025 | 17.10.2025 |
|
| 30.07.2025 | 15.08.2025 |
|