Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Lemperle Tim

Đức
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
19
Tuổi tác:
24 (05.02.2002)
Chiều cao:
189 cm
Cân nặng:
78 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€7.85m
Mạng xã hội:
Lemperle Tim Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.04 Augsburg Augsburg TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 2 2 6.2 89’ 0 0 0 0
04.04 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 1 2 7 87’ 0 0 0 0
20.03 RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 5 0 6.1 69’ 0 0 0 0
14.03 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Wfl Wolfsburg Wfl Wolfsburg 1 1 6.4 30’ 0 0 0 0
07.03 Heidenheim Heidenheim TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 2 4 7.3 14’ 1 0 0 0
28.02 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim St. Pauli St. Pauli 0 1 5.7 17’ 0 0 0 0
21.02 1. Koln 1. Koln TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 2 2 Chấn thương
14.02 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Freiburg Freiburg 3 0 Chấn thương
08.02 Bayern Munich Bayern Munich TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 5 1 Chấn thương
31.01 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Union Berlin Union Berlin 3 1 6.7 46’ 0 0 0 0
27.01 Werder Bremen Werder Bremen TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 0 2 6.2 76’ 0 0 0 0
24.01 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 1 3 Chấn thương
17.01 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Bayer 04 Bayer 04 1 0 6.4 90’ 0 0 0 0
14.01 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach 5 1 8 77’ 1 1 0 0
2025 VfB Stuttgart VfB Stuttgart TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 0 0 5.8 89’ 0 0 0 0
2025 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Hamburger SV Hamburger SV 4 1 7.2 80’ 1 0 0 0
2025 Borussia Dortmund Borussia Dortmund TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 2 0 6.2 73’ 0 0 0 0
2025 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Augsburg Augsburg 3 0 6.3 85’ 0 0 0 0
2025 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 1 1 6.2 33’ 0 0 0 0
2025 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig 3 1 7.2 76’ 1 0 1 0
2025 Wfl Wolfsburg Wfl Wolfsburg TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 2 3 5.8 75’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 St. Pauli St. Pauli TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 2 2 5.6 86’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Heidenheim Heidenheim 3 1 7.5 76’ 1 0 0 0
2025 St. Pauli St. Pauli TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 0 3 6.5 86’ 0 0 0 0
2025 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 1. Koln 1. Koln 0 1 6.9 65’ 0 0 0 0
2025 Freiburg Freiburg TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 1 1 6 18’ 0 0 0 0
2025 Union Berlin Union Berlin TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 2 4 8.8 86’ 1 1 0 0
2025 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 1 3 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Bayer 04 Bayer 04 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 1 2 7.8 75’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Hansa Rostock Hansa Rostock TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 0 4 6.5 66’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Metz Metz 8 0 Trên ghế dự bị
2025 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Werder Bremen Werder Bremen 1 0 Không trong danh sách
2025 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Darmstadt 98 Darmstadt 98 5 1 0 120’ 0 0 0 0
2025 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 08 Homburg 08 Homburg 4 0 Trên ghế dự bị
2025 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Elversberg Elversberg 5 2 0 90’ 1 0 0 0
2025 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim SGV Freiberg SGV Freiberg 3 2 0 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 1. Koln 1. Koln 1. Kaiserslautern 1. Kaiserslautern 4 0 6.4 20’ 0 0 0 0
2025 Nurnberg Nurnberg 1. Koln 1. Koln 1 2 7.4 90’ 0 2 0 0
2025 1. Koln 1. Koln Jahn Regensburg Jahn Regensburg 1 1 7.3 90’ 1 0 0 0
2025 Hannover 96 Hannover 96 1. Koln 1. Koln 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 1. Koln 1. Koln Preussen Munster Preussen Munster 3 1 7.1 90’ 1 0 0 0
2025 Greuther Furth Greuther Furth 1. Koln 1. Koln 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
2025 1. Koln 1. Koln Hertha BSC Hertha BSC 0 1 5.9 90’ 0 0 1 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close