Gun-hee Lee
Hàn Quốc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
28 (17.02.1998)
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
84 kg
Gun-hee Lee Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.04 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 05.04 |
|
2 1 | 0 | 81’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 22.03 |
|
0 0 | 0 | 70’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 17.03 |
|
1 1 | 0 | 64’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.03 |
|
1 1 | 0 | 86’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 08.03 |
|
1 1 | 0 | 78’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 5.8 | 68’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 3 | 7 | 90’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 7.1 | 82’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 6.7 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
4 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 9’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
6 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 4 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||