Laurent Loni
Pháp
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
24
Tuổi tác:
25 (17.04.2001)
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Laurent Loni Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13.04 |
|
2 1 | 8.6 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 03.04 |
|
1 1 | 7.3 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20.03 |
|
1 1 | 7 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.03 |
|
1 2 | 7.3 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 06.03 |
|
1 0 | 6.7 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.02 |
|
0 0 | 7.9 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 20.02 |
|
1 0 | 7.6 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13.02 |
|
1 2 | 6.7 | 32’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 06.02 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 30.01 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 23.01 |
|
1 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 16.01 |
|
1 1 | 0 | 5’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 03.01 |
|
3 3 | 0 | 10’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 2’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 7’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 0 | 5.9 | 81’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 6.7 | 81’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 4 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
3 3 | 7 | 79’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Bị treo giò | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||