Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Kurez Gal

Slovenia
Slovenia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
25 (27.04.2001)
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
77 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Kurez Gal Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.04 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni Olympiakos Nicosia Olympiakos Nicosia 1 3 0 75’ 0 0 0 0
20.03 Omonia Aradippou Omonia Aradippou Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 1 2 0 57’ 0 0 0 0
16.03 Digenis Ypsonas Digenis Ypsonas Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 4 0 Không trong danh sách
08.03 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni Aris Limassol Aris Limassol 0 4 Không trong danh sách
28.02 Anorthosis Anorthosis Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 3 0 Không trong danh sách
20.02 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni AEL Limassol AEL Limassol 0 2 Trên ghế dự bị
14.02 AC Omonia AC Omonia Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 3 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.02 APOEL APOEL Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 3 2 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
07.02 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni Ethnikos Achna Ethnikos Achna 0 2 0 11’ 0 0 0 0
31.01 AEK Larnaca AEK Larnaca Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 5 0 Trên ghế dự bị
24.01 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni Olympiakos Nicosia Olympiakos Nicosia 0 0 Không trong danh sách
19.01 Omonia Aradippou Omonia Aradippou Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 4 1 Trên ghế dự bị
11.01 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni Apollon Limassol Apollon Limassol 0 1 0 83’ 0 0 0 0
03.01 APOEL APOEL Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 3 0 0 83’ 0 0 0 0
2025 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni Akritas Chlorakas Akritas Chlorakas 0 1 0 69’ 0 0 0 0
2025 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni Pafos Pafos 0 2 0 80’ 0 0 0 0
2025 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni Digenis Ypsonas Digenis Ypsonas 0 1 0 75’ 0 0 0 0
2025 Aris Limassol Aris Limassol Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 4 0 0 15’ 0 0 0 0
2025 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni Anorthosis Anorthosis 2 3 0 4’ 0 0 0 0
2025 AEL Limassol AEL Limassol Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 3 0 Trên ghế dự bị
2025 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni AC Omonia AC Omonia 0 2 0 12’ 0 0 0 0
2025 Ethnikos Achna Ethnikos Achna Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 5 1 0 55’ 0 0 1 0
2025 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni AEK Larnaca AEK Larnaca 0 2 Trên ghế dự bị
2025 Olympiakos Nicosia Olympiakos Nicosia Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 1 1 Không trong danh sách
2025 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni Omonia Aradippou Omonia Aradippou 0 1 0 46’ 0 0 1 0
2025 Apollon Limassol Apollon Limassol Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 3 0 Trên ghế dự bị
2025 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni APOEL APOEL 0 2 0 32’ 0 0 0 0
2025 Akritas Chlorakas Akritas Chlorakas Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 1 0 0 75’ 0 0 0 0
2025 Pafos Pafos Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 0 0 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni APOEL APOEL 2 1 Trên ghế dự bị
2025 Sturm Graz Sturm Graz Mura Mura 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Mura Mura Koper Koper 1 3 Không trong danh sách
2025 ND Primorje ND Primorje Mura Mura 2 0 Không trong danh sách
2025 Mura Mura Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana 1 1 Không trong danh sách
2025 NK Radomlje NK Radomlje Mura Mura 2 0 Không trong danh sách
2025 NK Bravo NK Bravo Mura Mura 1 1 Không trong danh sách
2025 Mura Mura Maribor Maribor 1 2 Không trong danh sách
2025 Celje Celje Mura Mura 2 1 Không trong danh sách
2025 Mura Mura Domzale Domzale 0 2 Không trong danh sách
2025 NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava Mura Mura 4 2 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close