Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Kurdadze Levan

Georgia
Georgia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
35 (03.09.1990)
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
78 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Kurdadze Levan Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Iberia 1999 Iberia 1999 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 2 2 0 90’ 0 0 0 0
03.04 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Spaeri Spaeri 0 0 0 90’ 0 0 0 0
21.03 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 0 0 0 90’ 0 0 0 0
16.03 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Đội bóng Dinamo Batumi Đội bóng Dinamo Batumi 0 0 0 90’ 0 0 0 0
12.03 Dila Gori Dila Gori Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 0 1 0 90’ 0 0 1 0
08.03 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Samgurali Tskhaltubo Samgurali Tskhaltubo 0 0 0 90’ 0 0 1 0
2025 Telavi Telavi Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 1 1 0 120’ 0 0 0 0
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Telavi Telavi 1 1 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 1 2 0 90’ 0 0 1 0
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Samtredia Samtredia 1 0 0 90’ 0 1 0 0
2025 Merani Martvili Merani Martvili Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli FC Iberia Tbilisi 1999 II FC Iberia Tbilisi 1999 II 1 2 0 90’ 0 0 1 0
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli FC Gonio FC Gonio 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi II Đội bóng Dinamo Tbilisi II Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 2 1 Không trong danh sách
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Spaeri Spaeri 0 0 Không trong danh sách
2025 Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 0 1 Không trong danh sách
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Sioni Bolnisi Sioni Bolnisi 1 0 Không trong danh sách
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi 1 3 Không trong danh sách
2025 Samtredia Samtredia Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Merani Martvili Merani Martvili 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Iberia 1999 Iberia 1999 0 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FC Iberia Tbilisi 1999 II FC Iberia Tbilisi 1999 II Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 2 1 Không trong danh sách
2025 FC Gonio FC Gonio Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 0 2 Không trong danh sách
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Đội bóng Dinamo Tbilisi II Đội bóng Dinamo Tbilisi II 3 0 Không trong danh sách
2025 Spaeri Spaeri Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 1 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Sioni Bolnisi Sioni Bolnisi Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 1 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Samtredia Samtredia 4 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Merani Martvili Merani Martvili Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 1 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli FC Iberia Tbilisi 1999 II FC Iberia Tbilisi 1999 II 1 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli FC Gonio FC Gonio 1 0 0 90’ 1 0 0 0
2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi II Đội bóng Dinamo Tbilisi II Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 0 4 0 66’ 0 0 0 0
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Spaeri Spaeri 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 0 1 0 90’ 0 0 1 0
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Sioni Bolnisi Sioni Bolnisi 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Samtredia Samtredia Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Merani Martvili Merani Martvili 1 2 0 90’ 0 0 1 0
2025 FC Iberia Tbilisi 1999 II FC Iberia Tbilisi 1999 II Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 0 0 0 90’ 0 0 1 0
2025 FC Gonio FC Gonio Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli 0 1 0 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close