Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Kruger Florian

Đức
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
27 (13.02.1999)
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
83 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Kruger Florian Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Waldhof Mannheim Waldhof Mannheim MSV Duisburg MSV Duisburg 1 4 0 63’ 0 1 0 0
07.04 MSV Duisburg MSV Duisburg VfL Osnabruck VfL Osnabruck 1 0 0 81’ 1 0 1 0
04.04 Rot-Weiss Essen Rot-Weiss Essen MSV Duisburg MSV Duisburg 1 0 0 24’ 0 0 0 0
22.03 MSV Duisburg MSV Duisburg 1860 Munchen 1860 Munchen 2 1 0 67’ 0 0 0 0
14.03 Hansa Rostock Hansa Rostock MSV Duisburg MSV Duisburg 5 1 0 3’ 0 0 0 0
08.03 MSV Duisburg MSV Duisburg 1. Saarbrucken 1. Saarbrucken 4 2 Trên ghế dự bị
04.03 Ingolstadt Ingolstadt MSV Duisburg MSV Duisburg 0 0 0 73’ 0 0 0 0
01.03 MSV Duisburg MSV Duisburg Havelse Havelse 1 1 0 32’ 0 0 0 0
21.02 MSV Duisburg MSV Duisburg Schweinfurt 05 Schweinfurt 05 3 1 0 20’ 0 0 1 0
14.02 Wehen Wiesbaden Wehen Wiesbaden MSV Duisburg MSV Duisburg 6 1 0 45’ 1 0 0 0
08.02 MSV Duisburg MSV Duisburg Verl Verl 4 2 Trên ghế dự bị
01.02 SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846 MSV Duisburg MSV Duisburg 1 0 0 26’ 0 0 0 0
24.01 MSV Duisburg MSV Duisburg Jahn Regensburg Jahn Regensburg 2 0 0 8’ 0 0 0 0
18.01 VfB Stuttgart II VfB Stuttgart II MSV Duisburg MSV Duisburg 0 4 0 6’ 0 0 0 0
2025 Viktoria Koln Viktoria Koln MSV Duisburg MSV Duisburg 0 0 Không trong danh sách
2025 MSV Duisburg MSV Duisburg Erzgebirge Aue Erzgebirge Aue 0 0 0 60’ 0 0 0 0
2025 Energie Cottbus Energie Cottbus MSV Duisburg MSV Duisburg 3 2 Không trong danh sách
2025 MSV Duisburg MSV Duisburg Alemannia Aachen Alemannia Aachen 3 1 Không trong danh sách
2025 TSG 1899 Hoffenheim II TSG 1899 Hoffenheim II MSV Duisburg MSV Duisburg 4 1 0 45’ 0 0 0 0
2025 MSV Duisburg MSV Duisburg Waldhof Mannheim Waldhof Mannheim 2 1 0 21’ 0 0 0 0
2025 VfL Osnabruck VfL Osnabruck MSV Duisburg MSV Duisburg 0 0 0 67’ 0 0 0 0
2025 MSV Duisburg MSV Duisburg Rot-Weiss Essen Rot-Weiss Essen 1 1 0 71’ 1 0 0 0
2025 1860 Munchen 1860 Munchen MSV Duisburg MSV Duisburg 3 1 0 4’ 0 0 0 0
2025 MSV Duisburg MSV Duisburg Hansa Rostock Hansa Rostock 2 2 0 17’ 0 0 0 0
2025 1. Saarbrucken 1. Saarbrucken MSV Duisburg MSV Duisburg 0 0 0 59’ 0 0 0 0
2025 MSV Duisburg MSV Duisburg Ingolstadt Ingolstadt 2 1 0 72’ 0 0 0 0
2025 Havelse Havelse MSV Duisburg MSV Duisburg 1 1 0 45’ 0 0 0 0
2025 Schweinfurt 05 Schweinfurt 05 MSV Duisburg MSV Duisburg 0 3 0 35’ 0 0 0 0
2025 MSV Duisburg MSV Duisburg Wehen Wiesbaden Wehen Wiesbaden 3 1 0 30’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Beerschot Beerschot Lierse SK Lierse SK 1 0 Không trong danh sách
2025 KAA Gent U KAA Gent U Beerschot Beerschot 1 1 Không trong danh sách
2025 Beerschot Beerschot K.A.S. Eupen K.A.S. Eupen 1 1 Không trong danh sách
2025 RFC Seraing RFC Seraing Beerschot Beerschot 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 AEK Athens AEK Athens Beerschot Beerschot 4 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig 1. Saarbrucken 1. Saarbrucken 2 2 7.5 120’ 1 0 0 0
2025 1. Saarbrucken 1. Saarbrucken Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig 0 2 6 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 1. Saarbrucken 1. Saarbrucken Borussia Dortmund II Borussia Dortmund II 2 1 0 90’ 0 2 0 0
2025 Alemannia Aachen Alemannia Aachen 1. Saarbrucken 1. Saarbrucken 4 2 0 90’ 1 0 0 0
2025 1. Saarbrucken 1. Saarbrucken Verl Verl 4 3 0 75’ 3 0 0 0
2025 Rot-Weiss Essen Rot-Weiss Essen 1. Saarbrucken 1. Saarbrucken 0 3 0 81’ 0 1 1 0
2025 1. Saarbrucken 1. Saarbrucken Dynamo Dresden Dynamo Dresden 1 4 0 90’ 0 1 0 0
2025 Wehen Wiesbaden Wehen Wiesbaden 1. Saarbrucken 1. Saarbrucken 1 1 0 67’ 1 0 1 0
2025 1. Saarbrucken 1. Saarbrucken Erzgebirge Aue Erzgebirge Aue 2 0 0 72’ 1 0 0 0
2025 1. Saarbrucken 1. Saarbrucken VfL Osnabruck VfL Osnabruck 1 1 0 17’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close