Koski Ville
Phần Lan
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
16
Tuổi tác:
24 (27.01.2002)
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
79 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Koski Ville Trận đấu cuối cùng
Koski Ville Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 30/01/26 |
|
|
Cho vay |
| 17/01/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Koski Ville Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
18 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
34 | 0 | 1 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
25 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 91 | 2 | 2 | 9 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
11 | 1 | 0 | 3 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 40 | 1 | 0 | 9 | 1 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Koski Ville lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 20.01.2026 | 06.03.2026 |
|
| 01.11.2025 | 07.11.2025 |
|