Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Kokoev David

Nga
Nga
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
23 (29.08.2002)
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
63 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Kokoev David Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.04 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 0 0 0 90’ 0 0 0 0
05.04 Rotor Volgograd Rotor Volgograd Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 3 1 0 46’ 0 0 1 0
28.03 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl 0 0 0 1’ 0 0 0 0
22.03 Sokol Saratov Sokol Saratov Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 0 3 0 78’ 0 0 0 0
16.03 Torpedo Moscow Torpedo Moscow Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 3 0 0 60’ 0 0 0 0
08.03 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Fakel Voronezh Fakel Voronezh 0 0 0 45’ 0 0 0 0
28.02 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Ufa Ufa 2 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Arsenal Tula Arsenal Tula Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 0 0 0 82’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Rostov Rostov 1 3 0 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Chaika Peschanokopskoye Chaika Peschanokopskoye Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 2 4 0 90’ 0 0 0 0
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Ural Ural 1 0 0 89’ 1 0 1 0
2025 Rodina Moscow Rodina Moscow Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 0 46’ 0 0 0 0
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk SKA-Khabarovsk SKA-Khabarovsk 1 1 0 74’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Ufa Ufa Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 0 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Ufa Ufa Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 3 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 0 90’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Chaika Peschanokopskoye Chaika Peschanokopskoye 2 3 0 45’ 0 0 0 0
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Arsenal Tula Arsenal Tula 1 0 0 73’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Volgar Astrakhan Volgar Astrakhan Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 0 75’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk 1 0 0 68’ 0 0 0 0
2025 Ural Ural Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 0 65’ 0 0 0 0
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Rodina Moscow Rodina Moscow 1 5 0 64’ 0 0 0 0
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk Chelyabinsk Chelyabinsk 1 1 0 45’ 0 0 0 0
2025 Fakel Voronezh Fakel Voronezh Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 0 Không trong danh sách
2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 1 3 0 22’ 0 0 0 0
2025 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 0 2 0 90’ 1 0 0 0
2025 Spartak Kostroma Spartak Kostroma Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 1 0 30’ 1 0 0 0
2025 Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk 1 2 Không trong danh sách
2025 FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz SKA-Khabarovsk SKA-Khabarovsk 0 4 Không trong danh sách
2025 Chaika Peschanokopskoye Chaika Peschanokopskoye Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz 0 3 0 1’ 0 0 0 0
2025 Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz Torpedo Moscow Torpedo Moscow 2 4 Không trong danh sách
2025 Sochi Sochi Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz 4 0 Không trong danh sách
2025 Ufa Ufa Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz 2 1 Không trong danh sách
2025 Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl 1 2 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close