Kennedy Will
Úc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
21 (14.02.2005)
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
80 kg
Kennedy Will Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.02 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 22.02 |
|
3 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 07.02 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 01.02 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 23.01 |
|
2 2 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17.01 |
|
1 1 | 0 | 8’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10.01 |
|
3 0 | 5.6 | 30’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 04.01 |
|
0 4 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | 6.8 | 59’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 5.4 | 58’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 6.5 | 16’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 28’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
5 1 | 6.6 | 19’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 3 | Không trong danh sách | ||||||