Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Kata Mihaly

Hungary: Hungary
Hungary: Hungary
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
6
Tuổi tác:
24 (13.04.2002)
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
70 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Kata Mihaly Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 MTK Budapest MTK Budapest Zalaegerszegi Zalaegerszegi 3 0 7.9 90’ 0 0 0 0
04.04 Ujpest Ujpest MTK Budapest MTK Budapest 2 2 6.1 90’ 0 0 0 0
20.03 MTK Budapest MTK Budapest Bahrain Bahrain 0 2 5.9 67’ 0 0 1 0
13.03 Győri ETO Győri ETO MTK Budapest MTK Budapest 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
08.03 MTK Budapest MTK Budapest Diosgyori Diosgyori 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
27.02 Debreceni VSC Debreceni VSC MTK Budapest MTK Budapest 2 2 5.7 85’ 0 0 0 0
23.02 MTK Budapest MTK Budapest Ferencvárosi Ferencvárosi 1 3 Không trong danh sách
14.02 MTK Budapest MTK Budapest Puskas Akademia Puskas Akademia 2 2 6.1 74’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.02 MTK Budapest MTK Budapest Kecskemeti TE Kecskemeti TE 1 2 0 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.02 Nyiregyhaza Spartacus Nyiregyhaza Spartacus MTK Budapest MTK Budapest 4 2 7 90’ 0 1 0 0
31.01 MTK Budapest MTK Budapest Kazincbarcikai Kazincbarcikai 1 3 6.4 45’ 0 0 0 0
24.01 Kisvarda Kisvarda MTK Budapest MTK Budapest 2 3 7.2 28’ 0 0 0 0
2025 Zalaegerszegi Zalaegerszegi MTK Budapest MTK Budapest 1 1 Không trong danh sách
2025 MTK Budapest MTK Budapest Ujpest Ujpest 3 4 Không trong danh sách
2025 Bahrain Bahrain MTK Budapest MTK Budapest 3 1 Không trong danh sách
2025 Diosgyori Diosgyori MTK Budapest MTK Budapest 4 0 6.9 43’ 0 0 0 0
2025 MTK Budapest MTK Budapest Debreceni VSC Debreceni VSC 3 0 6.8 76’ 0 0 1 0
2025 Ferencvárosi Ferencvárosi MTK Budapest MTK Budapest 4 1 6 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 MTK Budapest MTK Budapest Mezokovesd-Zsory SE Mezokovesd-Zsory SE 5 1 0 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Puskas Akademia Puskas Akademia MTK Budapest MTK Budapest 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
2025 MTK Budapest MTK Budapest Nyiregyhaza Spartacus Nyiregyhaza Spartacus 5 1 7.7 85’ 0 1 1 0
2025 Kazincbarcikai Kazincbarcikai MTK Budapest MTK Budapest 3 1 6.4 90’ 0 0 0 0
2025 MTK Budapest MTK Budapest Kisvarda Kisvarda 4 0 6.9 64’ 0 0 1 0
2025 MTK Budapest MTK Budapest Zalaegerszegi Zalaegerszegi 1 0 8.1 90’ 0 0 0 0
2025 Ujpest Ujpest MTK Budapest MTK Budapest 1 2 7 90’ 0 0 1 0
2025 MTK Budapest MTK Budapest Bahrain Bahrain 2 3 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 MTK Budapest MTK Budapest Győri ETO Győri ETO 2 7 6.3 90’ 0 0 0 0
2025 MTK Budapest MTK Budapest Diosgyori Diosgyori 5 0 7.8 83’ 1 0 0 0
2025 Debreceni VSC Debreceni VSC MTK Budapest MTK Budapest 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 MTK Budapest MTK Budapest KFC Komarno KFC Komarno 0 3 0 78’ 0 0 0 0
2025 MTK Budapest MTK Budapest Kecskemeti TE Kecskemeti TE 2 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 MTK Budapest MTK Budapest U Craiova 1948 U Craiova 1948 0 1 0 60’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 MTK Budapest MTK Budapest Ujpest Ujpest 1 3 6.1 33’ 0 0 1 0
2025 Diosgyori Diosgyori MTK Budapest MTK Budapest 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
2025 MTK Budapest MTK Budapest Kecskemeti TE Kecskemeti TE 2 1 7 90’ 0 0 0 0
2025 Debreceni VSC Debreceni VSC MTK Budapest MTK Budapest 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 MTK Budapest MTK Budapest Ferencvárosi Ferencvárosi 2 3 6.7 81’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Ferencvárosi Ferencvárosi MTK Budapest MTK Budapest 3 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 MOL Fehervar MOL Fehervar MTK Budapest MTK Budapest 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 MTK Budapest MTK Budapest Bahrain Bahrain 1 2 7.4 90’ 0 1 0 0
2025 Puskas Akademia Puskas Akademia MTK Budapest MTK Budapest 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 MTK Budapest MTK Budapest MOL Fehervar MOL Fehervar 4 2 0 90’ 0 0 0 0
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close