Kasper Daniel
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
23 (23.06.2002)
Chiều cao:
188 cm
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Kasper Daniel Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.04 |
|
3 3 | 7.1 | 72’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 20.03 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 13.03 |
|
0 1 | 0 | 5’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10.03 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 06.03 |
|
4 0 | 7 | 19’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 01.03 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 21.02 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 07.02 |
|
1 0 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30.01 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 27.01 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 24.01 |
|
3 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 17.01 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 5’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 7’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 6.3 | 11’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 6.6 | 54’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 2 | 6.2 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 6.8 | 23’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 6.1 | 25’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
4 2 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 6.9 | 58’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 4’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 6.9 | 14’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||