Karachik Lyudmila
Uzbekistan
Karachik Lyudmila Trận đấu cuối cùng
Karachik Lyudmila Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/01/23 |
|
|
- |
Karachik Lyudmila Sự nghiệp
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 2 | 2 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
6 | 3 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
5 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
5 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
4 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 24 | 19 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.