Jonsson Leo
Thụy Điển
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
31
Tuổi tác:
22 (16.04.2004)
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
79 kg
Jonsson Leo Trận đấu cuối cùng
Jonsson Leo Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 11/08/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 27/02/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/11/24 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Jonsson Leo Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
5 | 8 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
9 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
7 | 11 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
27 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 58 | 29 | 0 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.