Jonimqulova Maftuna
Uzbekistan
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
26 (26.07.1999)
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
70 kg
Jonimqulova Maftuna Trận đấu cuối cùng
Jonimqulova Maftuna Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/02/16 |
|
|
Chuyển Nhượng
|
| 31/12/15 |
|
|
Chuyển Nhượng
|
| 18/07/14 |
|
|
Chuyển Nhượng
|
Jonimqulova Maftuna Sự nghiệp
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 75 | 1 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 75.0 | 1 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 67 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 22 | 67.0 | 1 | 0 | 1 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.