Jean Marie Mathys
Pháp
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
24 (19.03.2002)
Chiều cao:
184 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Jean Marie Mathys Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.04 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 04.04 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 22.03 |
|
0 3 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13.03 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 08.03 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 02.03 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 22.02 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.02 |
|
4 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 07.02 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 31.01 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 24.01 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 17.01 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 11.01 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 03.01 |
|
1 0 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 3 | 0 | 28’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 26’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 4’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 3 | 0 | 71’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 66’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 33’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 71’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 33’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 0 | 29’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 2’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 55’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 81’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 3 | 0 | 83’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |