Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Jacovic David

Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
25 (05.02.2001)
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
76 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Jacovic David Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Rapperswil-Jona Rapperswil-Jona Wil 1900 Wil 1900 2 0 Trên ghế dự bị
07.04 Wil 1900 Wil 1900 Xamax Xamax 5 2 6.9 82’ 0 0 1 0
03.04 Stade Lausanne-Ouchy Stade Lausanne-Ouchy Wil 1900 Wil 1900 0 2 6.7 90’ 0 0 0 0
22.03 Wil 1900 Wil 1900 Etoile Etoile 1 3 7 90’ 0 0 1 0
13.03 Yverdon Sport Yverdon Sport Wil 1900 Wil 1900 0 0 Không trong danh sách
07.03 Wil 1900 Wil 1900 AC Bellinzona AC Bellinzona 3 3 7.3 90’ 1 0 0 0
01.03 Xamax Xamax Wil 1900 Wil 1900 0 0 6.1 90’ 0 0 0 0
22.02 Wil 1900 Wil 1900 Stade Lausanne-Ouchy Stade Lausanne-Ouchy 1 0 7.7 90’ 0 0 0 0
13.02 Wil 1900 Wil 1900 Rapperswil-Jona Rapperswil-Jona 0 2 6.9 90’ 0 0 0 0
07.02 Aarau Aarau Wil 1900 Wil 1900 2 2 7.2 90’ 0 0 0 0
01.02 Wil 1900 Wil 1900 Stade Nyonnais Stade Nyonnais 0 0 7 71’ 0 0 1 0
23.01 Vaduz Vaduz Wil 1900 Wil 1900 3 1 6 90’ 0 0 0 0
2025 AC Bellinzona AC Bellinzona Wil 1900 Wil 1900 0 2 Bị treo giò
2025 Wil 1900 Wil 1900 Stade Nyonnais Stade Nyonnais 1 0 7.9 90’ 0 0 1 0
2025 Etoile Etoile Wil 1900 Wil 1900 0 0 8.1 90’ 0 0 0 0
2025 Wil 1900 Wil 1900 Stade Lausanne-Ouchy Stade Lausanne-Ouchy 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
2025 Wil 1900 Wil 1900 Yverdon Sport Yverdon Sport 2 4 6.1 90’ 0 0 0 0
2025 Rapperswil-Jona Rapperswil-Jona Wil 1900 Wil 1900 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Wil 1900 Wil 1900 Xamax Xamax 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 Aarau Aarau Wil 1900 Wil 1900 2 0 6.4 80’ 0 0 0 0
2025 Wil 1900 Wil 1900 Vaduz Vaduz 0 2 6.1 76’ 0 0 0 0
2025 Stade Nyonnais Stade Nyonnais Wil 1900 Wil 1900 2 1 6.8 90’ 0 0 1 0
2025 Wil 1900 Wil 1900 AC Bellinzona AC Bellinzona 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
2025 Xamax Xamax Wil 1900 Wil 1900 3 1 6.2 90’ 0 0 0 0
2025 Vaduz Vaduz Wil 1900 Wil 1900 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 Wil 1900 Wil 1900 Rapperswil-Jona Rapperswil-Jona 1 3 7.5 90’ 1 0 0 0
2025 Yverdon Sport Yverdon Sport Wil 1900 Wil 1900 4 0 5.8 90’ 0 0 1 0
2025 Wil 1900 Wil 1900 Etoile Etoile 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Wil 1900 Wil 1900 Aarau Aarau 1 3 7.1 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Basel Basel Wil 1900 Wil 1900 1 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Xamax Xamax Wil 1900 Wil 1900 2 3 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 Wil 1900 Wil 1900 Stade Lausanne-Ouchy Stade Lausanne-Ouchy 0 2 7 67’ 0 0 0 0
2025 Aarau Aarau Wil 1900 Wil 1900 2 4 Bị treo giò
2025 Wil 1900 Wil 1900 Schaffhausen Schaffhausen 3 1 7.4 90’ 0 0 1 0
2025 Wil 1900 Wil 1900 AC Bellinzona AC Bellinzona 2 2 5.8 84’ 0 0 1 0
2025 Thun Thun Wil 1900 Wil 1900 7 0 5.7 90’ 0 0 0 0
2025 Wil 1900 Wil 1900 Etoile Etoile 2 2 6.3 90’ 0 0 1 0
2025 Stade Nyonnais Stade Nyonnais Wil 1900 Wil 1900 0 2 6.8 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close