Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Ivlev Andrey

Nga
Nga
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
19 (21.11.2006)
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
74 kg
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ivlev Andrey Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
18.04 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Dynamo Moscow Dynamo Moscow 1 1 6.1 45’ 0 0 1 0
11.04 Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 2 2 Trên ghế dự bị
05.04 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Rostov Rostov 0 1 0 2’ 0 0 0 0
21.03 Krasnodar Krasnodar Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 5 0 Trên ghế dự bị
15.03 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Krylia Sovetov Krylia Sovetov 3 0 Trên ghế dự bị
07.03 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Sochi Sochi 2 1 0 5’ 0 0 0 0
28.02 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 2 1 6.5 16’ 0 0 0 0
2025 FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 0 1 Bị treo giò
2025 Akron Tolyatti Akron Tolyatti Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 1 2 6.4 90’ 0 0 1 0
2025 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg 0 2 5.9 74’ 0 0 0 0
2025 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Rubin Kazan Rubin Kazan 0 0 7 90’ 0 0 0 0
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 2 0 6 90’ 0 0 1 0
2025 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad 0 0 6.7 70’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rostov Rostov Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 4 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Akron Tolyatti Akron Tolyatti 0 1 6.9 77’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Belarus U21 Belarus U21 Nga U21 Nga U21 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Belarus U21 Belarus U21 Nga U21 Nga U21 2 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sochi Sochi Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Spartak Moscow Spartak Moscow 1 2 0 87’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Spartak Moscow Spartak Moscow Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 3 0 5.9 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala 1 2 0 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Orenburg Orenburg 3 1 6.5 90’ 0 0 0 0
2025 Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 2 0 6.2 84’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Spartak Moscow Spartak Moscow Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 4 0 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dynamo Moscow Dynamo Moscow Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 3 0 6.3 90’ 0 0 0 0
2025 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala 2 0 6.9 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Rostov Rostov 1 0 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rostov Rostov Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 1 0 6.6 75’ 0 0 0 0
2025 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow 2 3 6.2 28’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 1 0 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Fakel Voronezh Fakel Voronezh Krylia Sovetov Krylia Sovetov 1 1 6.9 46’ 0 0 0 0
2025 Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Fakel Voronezh Fakel Voronezh 1 1 7 90’ 0 0 0 0
2025 Fakel Voronezh Fakel Voronezh Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow 0 1 6.5 27’ 0 0 0 0
2025 Fakel Voronezh Fakel Voronezh Spartak Moscow Spartak Moscow 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
2025 Rubin Kazan Rubin Kazan Fakel Voronezh Fakel Voronezh 2 1 7.2 90’ 0 1 0 0
2025 Fakel Voronezh Fakel Voronezh Rostov Rostov 0 2 6.1 29’ 0 0 0 0
2025 Akron Tolyatti Akron Tolyatti Fakel Voronezh Fakel Voronezh 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Fakel Voronezh Fakel Voronezh Akhmat Akhmat 0 0 Trên ghế dự bị
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close