Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Isaac Elvis

Nigeria
Nigeria
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
23 (15.08.2002)
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Isaac Elvis Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
05.04 Slavia TU Košice Slavia TU Košice Púchov Púchov 0 0 0 83’ 0 0 0 0
28.03 Povazska Bystrica Povazska Bystrica Slavia TU Košice Slavia TU Košice 4 0 0 90’ 0 0 0 0
22.03 Slavia TU Košice Slavia TU Košice Pohronie Pohronie 1 1 0 70’ 0 0 0 0
15.03 Tatran Liptovský Mikuláš Tatran Liptovský Mikuláš Slavia TU Košice Slavia TU Košice 0 0 0 85’ 1 0 0 0
08.03 Slavia TU Košice Slavia TU Košice MFK Stara Lubovna MFK Stara Lubovna 3 0 0 84’ 0 0 0 0
07.03 Inter Bratislava Inter Bratislava Slovan Bratislava II Slovan Bratislava II 2 0 Không trong danh sách
01.03 Slavia TU Košice Slavia TU Košice ViOn Zlate Moravce ViOn Zlate Moravce 1 3 0 36’ 0 0 0 0
01.03 Slovan Bratislava II Slovan Bratislava II Banik Lehota pod Vtáčnikom Banik Lehota pod Vtáčnikom 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Stripfing Weiden Stripfing Weiden Rapid Wien II Rapid Wien II 0 4 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Stripfing Weiden Stripfing Weiden LASK Linz LASK Linz 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Stripfing Weiden Stripfing Weiden WSC Hertha Wels WSC Hertha Wels 4 3 Không trong danh sách
2025 Young Violets FC Austria Wien Young Violets FC Austria Wien Stripfing Weiden Stripfing Weiden 1 1 Không trong danh sách
2025 Stripfing Weiden Stripfing Weiden Admira Wacker Admira Wacker 0 1 Không trong danh sách
2025 Liên đoàn Salzburg Liên đoàn Salzburg Stripfing Weiden Stripfing Weiden 0 0 Không trong danh sách
2025 Stripfing Weiden Stripfing Weiden Bregenz Bregenz 3 0 Không trong danh sách
2025 St. Pölten St. Pölten Stripfing Weiden Stripfing Weiden 3 1 Không trong danh sách
2025 Stripfing Weiden Stripfing Weiden Kapfenberger Kapfenberger 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Viktoria Plzen Viktoria Plzen Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 2 0 0 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Písek Písek SK Dynamo České Budějovice B SK Dynamo České Budějovice B 1 0 Không trong danh sách
2025 SK Dynamo České Budějovice B SK Dynamo České Budějovice B Chomutov Chomutov 0 1 0 63’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dukla Prague Dukla Prague Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 2 1 6.2 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Silon Taborsko II Silon Taborsko II SK Dynamo České Budějovice B SK Dynamo České Budějovice B 2 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice Teplice Teplice 0 3 6.6 57’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 SK Dynamo České Budějovice B SK Dynamo České Budějovice B Povltavska akademy Povltavska akademy 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Pardubice Pardubice Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 1 0 5.9 64’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 SK Petrin Plzen B SK Petrin Plzen B SK Dynamo České Budějovice B SK Dynamo České Budějovice B 3 2 Không trong danh sách
2025 FK Dukla Praha B FK Dukla Praha B SK Dynamo České Budějovice B SK Dynamo České Budějovice B 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 1. Slovacko 1. Slovacko Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 0 0 7.4 75’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 SK Dynamo České Budějovice B SK Dynamo České Budějovice B Jiskra Domazlice Jiskra Domazlice 3 4 Không trong danh sách
2025 Bohemians Praha 1905 B Bohemians Praha 1905 B SK Dynamo České Budějovice B SK Dynamo České Budějovice B 6 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice Mlada Boleslav Mlada Boleslav 1 2 6.8 60’ 0 0 0 0
2025 Sigma Olomouc Sigma Olomouc Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 3 0 6.2 35’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 SK Dynamo České Budějovice B SK Dynamo České Budějovice B Loko Vltavin Loko Vltavin 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice Teplice Teplice 1 1 6.6 26’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Motorlet Motorlet SK Dynamo České Budějovice B SK Dynamo České Budějovice B 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec Slovan Liberec Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 2 0 6.6 23’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 SK Dynamo České Budějovice B SK Dynamo České Budějovice B Admira Prague Admira Prague 4 1 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close