Hynek Tomas
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
28 (20.09.1997)
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
75 kg
Hynek Tomas Trận đấu cuối cùng
Hynek Tomas Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/22 |
|
|
- |
| 27/07/21 |
|
|
- |
| 30/12/20 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Hynek Tomas Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
21 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
32 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
13 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 87 | 3 | 0 | 7 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.