Hubly Kelli
Mỹ
Hubly Kelli Trận đấu cuối cùng
Hubly Kelli Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/01/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Hubly Kelli Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
9 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
21 | 0 | 2 | 6 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
22 | 1 | 0 | 4 | 1 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
24 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
18 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
11 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 115 | 3 | 2 | 15 | 1 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.