Hereda da Silva Diogo
Brazil - Brazil
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
27 (20.09.1998)
Chiều cao:
177 cm
Cân nặng:
65 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€813.6k
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Hereda da Silva Diogo Trận đấu cuối cùng
Hereda da Silva Diogo Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/12/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 07/01/25 |
|
|
Cho vay |
| 31/12/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Hereda da Silva Diogo Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2026 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
11 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
33 | 3 | 2 | 4 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
7 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
28 | 0 | 5 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
26 | 0 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
33 | 1 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 198 | 6 | 14 | 26 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
11 | 0 | 0 | 4 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 43 | 1 | 0 | 8 | 1 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Hereda da Silva Diogo lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 10.07.2025 | 02.12.2025 |
|
| 07.04.2025 | 11.04.2025 |
|
| 30.03.2025 | 01.04.2025 |
|