Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Heras Nacho

Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
29 (23.03.1997)
Chiều cao:
177 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Heras Nacho Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
15.04 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Voluntari Voluntari 1 1 0 77’ 0 0 1 0
11.04 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe CSA Steaua CSA Steaua 2 0 0 75’ 0 0 0 0
22.03 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Bihor Oradea Bihor Oradea 3 0 0 83’ 1 0 0 0
14.03 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Asa Targu Mures Asa Targu Mures 0 0 0 72’ 0 0 0 0
07.03 Bihor Oradea Bihor Oradea ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 2 2 0 75’ 0 0 0 0
28.02 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Resita Resita 5 0 0 79’ 1 0 0 0
21.02 CS Dinamo București CS Dinamo București ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 1 2 0 90’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.02 Metalul Buzău Metalul Buzău ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 1 0 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Concordia Chiajna Concordia Chiajna 3 1 0 86’ 1 0 0 0
2025 Tunari Tunari ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 0 2 0 90’ 2 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Universitatea Cluj Universitatea Cluj 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Politehnica Iasi Politehnica Iasi 1 0 0 90’ 1 0 0 0
2025 Afumati Afumati ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 2 2 0 67’ 1 0 0 0
2025 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe CSM Slatina CSM Slatina 3 2 0 89’ 1 0 0 0
2025 Voluntari Voluntari ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 0 0 0 74’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 0 0 0 83’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe CS Gloria 2018 Bistrita-Nasaud CS Gloria 2018 Bistrita-Nasaud 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Câu lạc bộ Bóng đá ACS Bacău 2023 Câu lạc bộ Bóng đá ACS Bacău 2023 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 0 2 0 90’ 2 0 0 0
2025 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Ceahlaul Piatra Neamt Ceahlaul Piatra Neamt 1 0 0 80’ 0 0 0 0
2025 CSA Steaua CSA Steaua ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 2 1 0 90’ 1 0 0 0
2025 CSC Dumbravita CSC Dumbravita ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 1 2 0 72’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 0 6’ 0 0 0 0
2025 FCSB FCSB Arges Pitesti Arges Pitesti 0 2 Trên ghế dự bị
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti Otelul Galati Otelul Galati 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Botosani Botosani Arges Pitesti Arges Pitesti 3 1 6.6 16’ 0 0 0 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSA Steaua CSA Steaua Resita Resita 0 2 0 61’ 0 0 0 0
2025 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti CSA Steaua CSA Steaua 0 3 0 86’ 0 0 0 0
2025 Voluntari Voluntari CSA Steaua CSA Steaua 3 0 0 74’ 0 0 0 0
2025 CSA Steaua CSA Steaua Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc 0 0 0 68’ 0 0 0 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti CSA Steaua CSA Steaua 4 2 0 70’ 1 0 0 0
2025 Resita Resita CSA Steaua CSA Steaua 0 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 CSA Steaua CSA Steaua CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti 3 1 0 69’ 0 0 0 0
2025 CSA Steaua CSA Steaua Voluntari Voluntari 3 2 0 84’ 1 0 1 0
2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc CSA Steaua CSA Steaua 0 0 0 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close