Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Hedstrom Elton

Thụy Điển
Thụy Điển
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
18
Tuổi tác:
22 (11.07.2003)
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Hedstrom Elton Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
18.04 Mjallby Mjallby Brommapojkarna Brommapojkarna 3 0 Trên ghế dự bị
13.04 Brommapojkarna Brommapojkarna AIK AIK 2 2 Không trong danh sách
06.04 Hacken Hacken Brommapojkarna Brommapojkarna 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
22.03 Brommapojkarna Brommapojkarna Vasteras SK Vasteras SK 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.03 Djurgardens Djurgardens Brommapojkarna Brommapojkarna 2 0 Trên ghế dự bị
01.03 Brommapojkarna Brommapojkarna Falkenbergs Falkenbergs 4 1 Không trong danh sách
20.02 IFK Skovde IFK Skovde Brommapojkarna Brommapojkarna 0 3 0 12’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Đegerfors Đegerfors 1 3 6 19’ 0 0 0 0
2025 Halmstads Halmstads Brommapojkarna Brommapojkarna 0 0 6.4 15’ 0 0 0 0
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna GAIS GAIS 0 2 0 4’ 0 0 0 0
2025 IFK Varnamo IFK Varnamo Brommapojkarna Brommapojkarna 1 1 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Hacken Hacken 1 3 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Mjallby Mjallby 0 1 Không trong danh sách
2025 Goteborg Goteborg Brommapojkarna Brommapojkarna 0 1 Không trong danh sách
2025 AIK AIK Brommapojkarna Brommapojkarna 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Hammarby Hammarby 1 4 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Hammarby Talang Hammarby Talang Assyriskaeningen Assyriskaeningen 4 0 Không trong danh sách
2025 Hammarby Talang Hammarby Talang Đội TG Đội TG 2 1 0 90’ 0 0 1 0
2025 Örebro Syrianska Örebro Syrianska Hammarby Talang Hammarby Talang 0 2 0 75’ 0 0 0 0
2025 Hammarby Talang Hammarby Talang Stockholm Internazionale Stockholm Internazionale 1 1 0 90’ 1 0 1 0
2025 Vasalunds Vasalunds Hammarby Talang Hammarby Talang 1 1 0 90’ 1 0 0 0
2025 Hammarby Talang Hammarby Talang Nordic United Nordic United 2 0 0 90’ 1 0 0 0
2025 IFK Stocksund IFK Stocksund Hammarby Talang Hammarby Talang 2 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Hammarby Talang Hammarby Talang IF Karlstad Fotbol IF Karlstad Fotbol 3 1 0 90’ 2 0 0 0
2025 Arlanda Arlanda Hammarby Talang Hammarby Talang 1 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Hammarby Talang Hammarby Talang Vasalunds Vasalunds 3 2 0 90’ 1 0 1 0
2025 Hammarby Talang Hammarby Talang IFK Haninge IFK Haninge 3 0 0 90’ 1 0 0 0
2025 Karlbergs Karlbergs Hammarby Talang Hammarby Talang 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Hammarby Talang Hammarby Talang Örebro Syrianska Örebro Syrianska 3 1 0 84’ 1 0 0 0
2025 Đội TG Đội TG Hammarby Talang Hammarby Talang 0 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Hammarby Talang Hammarby Talang Enkopings Enkopings 0 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Assyriskaeningen Assyriskaeningen Hammarby Talang Hammarby Talang 1 3 0 72’ 1 0 0 0
2025 Stockholm Internazionale Stockholm Internazionale Hammarby Talang Hammarby Talang 2 3 0 83’ 1 0 0 0
2025 Hammarby Talang Hammarby Talang AFC Eskilstuna AFC Eskilstuna 1 1 Không trong danh sách
2025 Sollentuna Sollentuna Hammarby Talang Hammarby Talang 2 3 0 65’ 2 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close