Hawsawi Abdalellah
Ả Rập Xê-út
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
25 (02.06.2001)
Chiều cao:
170 cm
Cân nặng:
65 kg
Hawsawi Abdalellah Trận đấu cuối cùng
Hawsawi Abdalellah Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 10/08/25 |
|
|
Cho vay |
| 29/06/24 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Hawsawi Abdalellah Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
26 | 1 | 1 | 5 | 1 | ||
| Toàn bộ | 48 | 1 | 1 | 9 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 0 | 2 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.