Abdulaziz Hatem
Qatar
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
6
Tuổi tác:
35 (28.10.1990)
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
76 kg
Abdulaziz Hatem Trận đấu cuối cùng
Abdulaziz Hatem Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 17/07/19 |
|
|
- |
| 30/06/15 |
|
|
- |
Abdulaziz Hatem Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
17 | 0 | 1 | 4 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
18 | 0 | 6 | 3 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
16 | 0 | 1 | 3 | 1 | ||
| Toàn bộ | 51 | 0 | 8 | 10 | 3 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
6 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
7 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2012 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 27 | 2 | 2 | 6 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
7 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
6 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
5 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
6 | 2 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2018/2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 52 | 9 | 3 | 4 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.