Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Gustavinho

Brazil - Brazil
Brazil - Brazil
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
22 (23.04.2004)
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
73 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2027
Gustavinho Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
12.04 Cruzeiro Esporte Clube Cruzeiro Esporte Clube Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 2 1 6.5 17’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
09.04 Carabobo Carabobo Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 1 0 6.4 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
05.04 Mirassol Mirassol Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 0 1 Trên ghế dự bị
02.04 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Flamengo Flamengo 3 0 6.4 14’ 0 0 1 0
21.03 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Botafogo de Futebol e Regatas Botafogo de Futebol e Regatas 1 2 6.4 35’ 0 0 0 0
18.03 Bahia Bahia Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 2 0 Không trong danh sách
15.03 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Sao Paulo Sao Paulo 1 2 6.6 59’ 0 0 0 0
12.03 Gremio Porto Alegrense Gremio Porto Alegrense Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 1 1 6.4 63’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
21.02 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Sao Paulo Sao Paulo 1 2 6.8 90’ 0 0 0 0
15.02 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Novorizontino Novorizontino 3 0 8.2 90’ 0 0 0 0
08.02 Câu lạc bộ Đua xe SP Câu lạc bộ Đua xe SP Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 1 1 0 8’ 0 0 0 0
01.02 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Sao Bernardo Sao Bernardo 1 1 Không trong danh sách
25.01 Santos Santos Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 0 0 6.3 71’ 0 0 0 0
21.01 Mirassol Mirassol Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 0 0 6.7 64’ 0 0 0 0
18.01 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Botafogo Ribeirao Preto II Botafogo Ribeirao Preto II 5 0 Trên ghế dự bị
15.01 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Corinthians Paulista Corinthians Paulista 3 0 7.5 70’ 0 0 0 0
11.01 Esporte Clube Noroeste Esporte Clube Noroeste Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 0 1 7.2 73’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Internacional Internacional Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 3 1 6 85’ 0 0 0 0
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino EC Vitoria Salvador EC Vitoria Salvador 4 0 7.6 81’ 0 0 1 0
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Fortaleza EC Fortaleza EC 0 1 6.9 82’ 0 0 0 0
2025 Flamengo Flamengo Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 3 0 6.8 59’ 0 0 0 0
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Clube Atletico Mineiro Clube Atletico Mineiro 2 0 6.1 73’ 0 0 1 0
2025 Sao Paulo Sao Paulo Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 0 1 6.8 78’ 0 0 0 0
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Corinthians Paulista Corinthians Paulista 2 1 6.6 21’ 0 0 0 0
2025 Bahia Bahia Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 2 1 Không trong danh sách
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino CR Vasco da Gama CR Vasco da Gama 0 3 Trên ghế dự bị
2025 Câu lạc bộ thể thao Juventude Câu lạc bộ thể thao Juventude Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Sociedade Esportiva Palmeiras Sociedade Esportiva Palmeiras Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 5 1 Trên ghế dự bị
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Gremio Porto Alegrense Gremio Porto Alegrense 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Mirassol Mirassol Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 1 1 6.6 46’ 0 0 0 0
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Santos Santos 2 2 Trên ghế dự bị
2025 Cruzeiro Esporte Clube Cruzeiro Esporte Clube Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 2 1 Trên ghế dự bị
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Sport Club do Recife Sport Club do Recife 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Botafogo de Futebol e Regatas Botafogo de Futebol e Regatas Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 4 1 Trên ghế dự bị
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Fluminense Fluminense 4 2 Trên ghế dự bị
2025 Ceara Ceara Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Internacional Internacional 1 3 6.3 23’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Botafogo de Futebol e Regatas Botafogo de Futebol e Regatas 0 1 6.6 74’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Clube Atletico Mineiro Clube Atletico Mineiro Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Botafogo de Futebol e Regatas Botafogo de Futebol e Regatas Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 2 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Fortaleza EC Fortaleza EC Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 3 1 7.2 28’ 0 0 0 0
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Flamengo Flamengo 1 2 Trên ghế dự bị
2025 EC Vitoria Salvador EC Vitoria Salvador Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 1 0 6.5 72’ 0 0 0 0
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Sao Paulo Sao Paulo 2 2 6.3 29’ 0 0 0 0
2025 Corinthians Paulista Corinthians Paulista Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Bahia Bahia 0 3 Trên ghế dự bị
2025 CR Vasco da Gama CR Vasco da Gama Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 0 2 Trên ghế dự bị
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Câu lạc bộ thể thao Juventude Câu lạc bộ thể thao Juventude 1 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Criciuma Criciuma 6 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Sociedade Esportiva Palmeiras Sociedade Esportiva Palmeiras 1 2 6.7 11’ 0 0 0 0
2025 Gremio Porto Alegrense Gremio Porto Alegrense Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 1 1 6.6 24’ 0 0 0 0
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Mirassol Mirassol 1 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Criciuma Criciuma Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 1 0 0 3’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Santos Santos Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Cruzeiro Esporte Clube Cruzeiro Esporte Clube 1 0 0 8’ 0 0 0 0
2025 Sport Club do Recife Sport Club do Recife Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 0 1 Trên ghế dự bị
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Botafogo de Futebol e Regatas Botafogo de Futebol e Regatas 1 0 6.7 14’ 0 0 0 0
2025 Fluminense Fluminense Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 2 1 Trên ghế dự bị
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close