Gomes Luis
Bồ Đào Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
21 (13.04.2005)
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2030
Gomes Luis Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13.04 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 06.04 |
|
3 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 21.03 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 16.03 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 08.03 |
|
2 1 | 0 | 14’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.02 |
|
0 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 23.02 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 15.02 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 06.02 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 31.01 |
|
2 3 | 0 | 7’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 25.01 |
|
1 0 | 0 | 2’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19.01 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 11.01 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 05.01 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 2’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 4 | 0 | 90’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 9’ | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 10’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | 0 | 69’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 65’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 0 | 0 | 53’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 4 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||