Giani Justo
Argentina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
27 (07.04.1999)
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
69 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€1.19m
Giani Justo Trận đấu cuối cùng
Giani Justo Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 23/01/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 21/08/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Giani Justo Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
9 | 6 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
28 | 5 | 4 | 6 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
20 | 1 | 3 | 4 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
18 | 1 | 3 | 2 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
9 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
10 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
9 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 125 | 17 | 12 | 19 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 10 | 2 | 1 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Giani Justo lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 20.11.2025 | 19.01.2026 |
|
| 29.08.2025 | 12.09.2025 |
|
| 15.08.2025 | 23.08.2025 |
|