Gasper Anna
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
29 (03.01.1997)
Chiều cao:
172 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Gasper Anna Trận đấu cuối cùng
Gasper Anna Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 12/05/22 |
|
|
Đã ký |
Gasper Anna Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
11 | 4 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
22 | 3 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
20 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
14 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
19 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 88 | 14 | 0 | 4 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | ||||||||
|
|
|
3 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.