Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Gasevic Ognjen

Montenegro
Montenegro
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
24 (02.04.2002)
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
71 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Gasevic Ognjen Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.04 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Botev Vratsa Botev Vratsa 1 0 0 90’ 0 0 0 0
05.04 Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 3 0 0 82’ 0 0 0 0
21.03 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia 3 2 0 90’ 0 0 0 0
14.03 Spartak Varna Spartak Varna CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 1 2 0 90’ 0 0 0 0
08.03 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Botev Plovdiv Botev Plovdiv 0 0 0 90’ 0 0 0 0
05.03 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 0 5 0 90’ 0 0 0 0
27.02 Slavia Sofia Slavia Sofia CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 0 2 0 90’ 0 0 0 0
22.02 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Levski Sofia Levski Sofia 1 3 0 56’ 0 0 0 0
14.02 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia CSKA Sofia 0 2 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.02 CSKA Sofia CSKA Sofia CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
06.02 Montana Montana CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slavia Sofia Slavia Sofia CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 2 3 0 83’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Septemvri Sofia Septemvri Sofia CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 1 4 0 90’ 0 2 0 0
2025 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora 2 1 0 74’ 0 0 0 0
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 3 0 Không trong danh sách
2025 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Cherno More Varna Cherno More Varna 0 1 0 66’ 0 0 1 0
2025 Botev Vratsa Botev Vratsa CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 0 0 0 76’ 0 0 0 0
2025 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 5 4 0 90’ 0 1 0 0
2025 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 0 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Spartak Varna Spartak Varna 1 1 Chấn thương
2025 Botev Plovdiv Botev Plovdiv CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 1 2 Chấn thương
2025 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 Slavia Sofia Slavia Sofia 3 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Levski Sofia Levski Sofia CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 2 1 0 78’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica Decic Decic 2 0 Không trong danh sách
2025 Arsenal Tivat Arsenal Tivat Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica 1 0 Không trong danh sách
2025 Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica Sutjeska Niksic Sutjeska Niksic 0 1 Không trong danh sách
2025 Jezero Plav Jezero Plav Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica 1 2 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Milsami Milsami Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica 2 1 0 90’ 0 1 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Montenegro Montenegro Armenia Armenia 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica Decic Decic 0 0 Không trong danh sách
2025 Jedinstvo Bijelo Polje Jedinstvo Bijelo Polje Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica 1 3 0 90’ 0 0 0 0
2025 Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica Jezero Plav Jezero Plav 2 3 0 30’ 0 0 0 0
2025 Otrant Otrant Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica 0 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica Mornar Mornar 3 0 Trên ghế dự bị
2025 Bokelj Bokelj Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica 0 4 0 90’ 0 0 0 0
2025 Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica Arsenal Tivat Arsenal Tivat 5 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Sutjeska Niksic Sutjeska Niksic Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica 1 3 0 90’ 1 0 0 0
2025 Petrovac Petrovac Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica 3 3 0 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close