|
2025
|
Clube Atletico Mineiro
CR Vasco da Gama
|
5
0
|
5.2
|
90’
|
2/7
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
CR Vasco da Gama
Mirassol
|
0
2
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
CR Vasco da Gama
Internacional
|
5
1
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
Bahia
CR Vasco da Gama
|
1
0
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
CR Vasco da Gama
Câu lạc bộ thể thao Juventude
|
1
3
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
Botafogo de Futebol e Regatas
CR Vasco da Gama
|
3
0
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
CR Vasco da Gama
Sao Paulo
|
0
2
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
Red Bull Bragantino
CR Vasco da Gama
|
0
3
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
CR Vasco da Gama
Fluminense
|
2
0
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
Fortaleza EC
CR Vasco da Gama
|
0
2
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
CR Vasco da Gama
EC Vitoria Salvador
|
4
3
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
Sociedade Esportiva Palmeiras
CR Vasco da Gama
|
3
0
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
CR Vasco da Gama
Cruzeiro Esporte Clube
|
2
0
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
Flamengo
CR Vasco da Gama
|
1
1
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
CR Vasco da Gama
Ceara
|
2
2
|
Trên ghế dự bị
|
|