Fruk Toni
Croatia: Croatia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
10
Tuổi tác:
25 (09.03.2001)
Chiều cao:
177 cm
Cân nặng:
74 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
15.06.2027
Fruk Toni Trận đấu cuối cùng
Fruk Toni Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 12/07/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/06/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 23/06/21 |
|
|
Cho vay |
Fruk Toni Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
27 | 11 | 3 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
33 | 11 | 10 | 5 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
33 | 3 | 15 | 5 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 98 | 26 | 28 | 12 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
5 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 13 | 7 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
10 | 5 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 2 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 27 | 6 | 2 | 4 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
5 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 19 | 3 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.