Fisi Adi
Thụy Điển
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
22 (22.12.2003)
Chiều cao:
195 cm
Cân nặng:
88 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Fisi Adi Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02.05 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 25.04 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 18.04 |
|
4 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 11.04 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 6.2 | 13’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 6.5 | 16’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 8’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 6.1 | 39’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | 6.3 | 28’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | 5.8 | 27’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
5 1 | 0 | 4’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 6.4 | 16’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 6.8 | 22’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 4 | 6.3 | 58’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 6.4 | 77’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 1 | 5.8 | 55’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
3 4 | 6.9 | 31’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Chấn thương | ||||||