Ferracutti Guillermo
Argentina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
35 (11.02.1991)
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
70 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Ferracutti Guillermo Trận đấu cuối cùng
Ferracutti Guillermo Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 31/12/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 31/12/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Ferracutti Guillermo Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
32 | 0 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
22 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
35 | 0 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
34 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
30 | 0 | 0 | 9 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
14 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
19 | 0 | 0 | 2 | 1 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 3 | 1 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2012 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2011 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 237 | 1 | 1 | 43 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.