Garcia Felipe
Brazil - Brazil
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
35 (06.11.1990)
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
75 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Garcia Felipe Trận đấu cuối cùng
Garcia Felipe Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 22/08/24 |
|
|
Đã ký |
| 22/08/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 01/01/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Garcia Felipe Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
8 | 2 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
22 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
6 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
7 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
13 | 2 | 0 | 4 | 2 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 6 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
27 | 1 | 2 | 7 | 1 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
10 | 1 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
25 | 4 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
13 | 4 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
21 | 2 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
12 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
36 | 13 | 0 | 5 | 1 | ||
| Toàn bộ | 223 | 40 | 5 | 41 | 5 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
8 | 4 | 0 | 7 | 1 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 15 | 4 | 0 | 10 | 1 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Garcia Felipe lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 06.07.2022 | 28.07.2022 |
|