Evrad Hugues
Bờ Biển Ngà
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
36 (14.05.1990)
Chiều cao:
171 cm
Cân nặng:
64 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Evrad Hugues Trận đấu cuối cùng
Evrad Hugues Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/01/22 |
|
|
- |
| 30/06/17 |
|
|
- |
| 30/06/14 |
|
|
- |
Evrad Hugues Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
18 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
17 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
28 | 0 | 0 | 10 | 1 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
24 | 0 | 0 | 10 | 1 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
11 | 1 | 0 | 4 | 0 | ||
| Toàn bộ | 120 | 1 | 1 | 39 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 18 | 0 | 0 | 6 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Evrad Hugues lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 13.12.2021 | 17.12.2021 |
|
| 31.10.2021 | 04.11.2021 |
|
| 24.10.2021 | 29.10.2021 |
|