Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Rares Enceanu

România
România
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
31 (05.08.1994)
Chiều cao:
171 cm
Cân nặng:
66 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Rares Enceanu Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.04 Chindia Târgoviște Chindia Târgoviște Bihor Oradea Bihor Oradea 1 3 0 58’ 0 0 0 0
03.04 Bihor Oradea Bihor Oradea Voluntari Voluntari 0 2 0 90’ 0 0 0 0
22.03 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Bihor Oradea Bihor Oradea 3 0 0 90’ 0 0 0 0
14.03 Hunedoara Hunedoara Bihor Oradea Bihor Oradea 2 1 Không trong danh sách
07.03 Bihor Oradea Bihor Oradea ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 2 2 0 71’ 0 0 0 0
01.03 Chindia Târgoviște Chindia Târgoviște Bihor Oradea Bihor Oradea 1 0 0 45’ 0 0 0 0
22.02 Bihor Oradea Bihor Oradea Asa Targu Mures Asa Targu Mures 2 1 0 9’ 0 0 0 0
2025 Bihor Oradea Bihor Oradea Metalul Buzău Metalul Buzău 2 1 0 46’ 0 0 1 0
2025 Resita Resita Bihor Oradea Bihor Oradea 2 3 0 33’ 0 0 0 0
2025 Bihor Oradea Bihor Oradea CS Dinamo București CS Dinamo București 5 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Concordia Chiajna Concordia Chiajna Bihor Oradea Bihor Oradea 1 0 0 57’ 0 0 0 0
2025 Bihor Oradea Bihor Oradea Tunari Tunari 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Politehnica Iasi Politehnica Iasi Bihor Oradea Bihor Oradea 2 1 Trên ghế dự bị
2025 Bihor Oradea Bihor Oradea Afumati Afumati 2 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 CSM Slatina CSM Slatina Bihor Oradea Bihor Oradea 2 0 0 88’ 0 0 0 0
2025 Bihor Oradea Bihor Oradea Voluntari Voluntari 1 1 Không trong danh sách
2025 CS Gloria 2018 Bistrita-Nasaud CS Gloria 2018 Bistrita-Nasaud Bihor Oradea Bihor Oradea 1 3 0 90’ 0 0 1 0
2025 Bihor Oradea Bihor Oradea Câu lạc bộ Bóng đá ACS Bacău 2023 Câu lạc bộ Bóng đá ACS Bacău 2023 2 0 0 63’ 0 0 1 0
2025 Ceahlaul Piatra Neamt Ceahlaul Piatra Neamt Bihor Oradea Bihor Oradea 0 3 0 86’ 0 0 1 0
2025 Bihor Oradea Bihor Oradea CSA Steaua CSA Steaua 4 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 ARO Muscelul Campulung ARO Muscelul Campulung Bihor Oradea Bihor Oradea 2 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Bihor Oradea Bihor Oradea CSC Dumbravita CSC Dumbravita 3 2 0 31’ 0 0 0 0
2025 CSM Satu Mare CSM Satu Mare Bihor Oradea Bihor Oradea 1 4 0 49’ 0 0 0 0
2025 Bihor Oradea Bihor Oradea CSC 1599 Selimbar CSC 1599 Selimbar 1 0 0 90’ 0 0 1 0
2025 CSA Steaua CSA Steaua Resita Resita 0 2 0 3’ 0 0 0 0
2025 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti CSA Steaua CSA Steaua 0 3 0 11’ 0 0 0 0
2025 Voluntari Voluntari CSA Steaua CSA Steaua 3 0 0 45’ 0 0 0 0
2025 CSA Steaua CSA Steaua Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti CSA Steaua CSA Steaua 4 2 0 45’ 0 0 0 0
2025 Resita Resita CSA Steaua CSA Steaua 0 2 0 90’ 0 0 1 0
2025 CSA Steaua CSA Steaua CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti 3 1 0 16’ 0 0 0 0
2025 CSA Steaua CSA Steaua Voluntari Voluntari 3 2 0 30’ 0 0 1 0
2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc CSA Steaua CSA Steaua 0 0 Trên ghế dự bị
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close