Durdyyev Didar
Turkmenistan
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
32 (16.07.1993)
Chiều cao:
165 cm
Cân nặng:
64 kg
Durdyyev Didar Trận đấu cuối cùng
Durdyyev Didar Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/03/23 |
|
|
- |
| 31/07/20 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 03/03/20 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Durdyyev Didar Sự nghiệp
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2017 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.